Bột ergosterol là gì?
Bột Ergosterollà tinh thể lá nhỏ sáng bóng màu trắng hoặc không màu hoặc bột tinh thể màu trắng. Nó là một sterol đặc trưng của nấm và tồn tại trong hầu hết màng tế bào nấm. Sterol là một trong những thành phần hóa học chính của nấm linh chi. Gần 20 sterol đã được phân lập từ nấm linh chi, trong đó ergosterol có hàm lượng cao.
Bào tử Ganoderma lucidum là hạt của Ganoderma lucidum và là tế bào sinh sản được sử dụng để sinh sản. Màng tế bào của chúng rất giàu sterol. Dầu bào tử Ganoderma lucidum là một chất lipid dạng dầu được chiết xuất từ bào tử Ganoderma lucidum bị vỡ, cô đặc nhiều thành phần hữu hiệu trong bào tử Ganoderma lucidum.
Từ góc độ hoạt động dược lý, là một trong những thành phần chức năng chính của dầu bào tử Ganoderma lucidum, nó có tác dụng chống đột biến, điều hòa miễn dịch, chống viêm, hạ lipid máu, bảo vệ gan và bảo vệ gan... Nó có tác dụng rộng rãi. triển vọng ứng dụng trong lĩnh vực thực phẩm và y học.
Chức năng sinh học:
Là thành phần sterol chính của nấm men, nó có thể ổn định cấu trúc màng bằng cách liên kết với phospholipid, đồng thời có chức năng điều chỉnh tính lưu động và tính thấm của cấu trúc màng, hoạt động của các enzyme gắn màng và vận chuyển các chất; nó cũng tồn tại trong các giọt chất béo của tế bào chất dưới dạng este, như một nguồn dự trữ sterol trong tế bào nấm men, để duy trì sự cân bằng sterol trong tế bào nấm men.
Nó có thể ảnh hưởng đến sự hấp thụ và sử dụng các chất dinh dưỡng của tế bào bằng cách ảnh hưởng đến hoạt động của ATPase liên kết với màng và ảnh hưởng đến hiệu quả vận chuyển của phospholipid transferase bằng cách điều chỉnh tính lưu động của màng tế bào. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng mức độ ergosterol trên màng tế bào nấm men có liên quan mật thiết đến sức đề kháng của tế bào trước các môi trường bất lợi bên ngoài.
Nó có tác dụng điều hòa sự sao chép DNA, chức năng vận chuyển adenylate trong ty thể và sự hình thành ATP. Vì vậy, nó là chất chuyển hóa cần thiết cho hoạt động sống của tế bào nấm men.
Giá trị ứng dụng:

Là thành phần quan trọng của màng tế bào nấm, nó có cấu trúc ổn định và tính đặc hiệu mạnh. Do đó, sinh khối của nấm có thể được đo bằng cách phát hiện hàm lượng của sản phẩm này.
Nguồn chủ yếu thu được thông qua quá trình tổng hợp lên men vi sinh vật và trong những năm gần đây, một số học giả cũng đã chiết xuất nó từ một số sợi nấm.
Nó có thể tăng cường khả năng chống lại bệnh tật của cơ thể và là nguồn cung cấp vitamin D2 tan trong chất béo quan trọng với tác dụng kháng khuẩn rõ ràng. Vitamin D2 chuyển đổi có thể được thêm vào thức ăn dưới dạng phụ gia thức ăn để tăng tỷ lệ sản xuất trứng và tỷ lệ nở của gia súc, gia cầm.
Con đường sinh tổng hợp của nó là mục tiêu của nhiều loại thuốc chống nấm, có ý nghĩa rất lớn trong việc sàng lọc các loại thuốc chống nấm.
Squalene epoxidase trong quá trình tổng hợp sẽ xúc tác quá trình epoxid hóa squalene thành 2,3-squalene bị oxy hóa, đây là một bước hạn chế tốc độ quan trọng trong quá trình tổng hợp sản phẩm này. Squalene epoxidase bị ức chế bởi các hợp chất allylamine, con đường sinh tổng hợp sản phẩm này bị chặn và tế bào mất hoạt động do không có khả năng tổng hợp. Do đó, sản phẩm này và con đường tổng hợp nó trong nấm men là hệ thống mô hình quan trọng để sàng lọc và nghiên cứu thuốc chống nấm về cơ chế hoạt động của chúng.
Các hiệu ứng:
1. Tác dụng chống viêm
Viêm là phản ứng phòng thủ tự động của cơ thể trước các kích thích do nhiễm trùng hoặc không nhiễm trùng, biểu hiện chủ yếu là đỏ, sưng, nóng và rối loạn chức năng.
Sản phẩm này có tác dụng bảo vệ tim mạch trong mô hình nhiễm trùng huyết do lipopolysacarit (LPS) gây ra bằng cách điều chỉnh hoạt động chống oxy hóa và chống apoptosis, và quá trình này có thể được điều chỉnh bằng tín hiệu Nrf2.
2. Tác dụng hạ lipid máu
Việc điều hòa hàm lượng lipid trong máu do chính cơ thể con người kiểm soát, nhưng khi lipid máu quá cao sẽ ảnh hưởng đến sức khỏe con người, đặc biệt liên quan đến các bệnh về tim mạch và mạch máu não như xơ vữa động mạch, bệnh tim mạch vành, huyết khối não, v.v. , việc duy trì sự cân bằng năng động của hàm lượng lipid trong máu có ý nghĩa rất lớn trong việc ngăn ngừa các bệnh liên quan.
Bằng cách tác động lên chuột có chế độ ăn nhiều cholesterol với các liều ergosterol khác nhau, người ta đã khám phá tác dụng của các liều ergosterol khác nhau đối với hàm lượng lipid máu, mỡ gan và mỡ trong phân ở chuột. Kết quả cho thấy các liều ergosterol khác nhau có thể làm giảm mức cholesterol ở chuột một cách hiệu quả. Cơ chế chính là làm giảm quá trình tổng hợp axit mật, ức chế cạnh tranh sự hấp thụ cholesterol và thay đổi biểu hiện của các gen liên quan.
3. Hoạt động điều hòa miễn dịch
Khi cơ thể bị vi khuẩn, virus lạ xâm nhập, hệ thống miễn dịch sẽ phản ứng tương ứng để duy trì sự ổn định của môi trường bên trong cơ thể. Thông qua thí nghiệm biến đổi tế bào lympho lá lách và thí nghiệm thanh lọc carbon trên chuột, khi nồng độ thấp, tác dụng ức chế có mối quan hệ giữa liều lượng và nồng độ. Khi nồng độ tăng thêm, tác dụng ức chế sẽ được tăng cường đáng kể. Thí nghiệm cho thấy chiết xuất ergosterol không chỉ có thể ức chế tế bào lympho T của chuột trong ống nghiệm mà còn tăng cường khả năng miễn dịch tổng thể của chuột.
4. Hoạt tính kháng khuẩn
Một cầu trùng và bốn trực khuẩn được sử dụng để nghiên cứu khả năng kháng khuẩn của ergosterol peroxide trong quả thể Hericium erinaceus. Tiêu chuẩn đánh giá là kích thước bán kính kháng khuẩn. Kết quả cho thấy ở nồng độ 1 mg/ml có tác dụng ức chế cả 5 loại vi khuẩn, đặc biệt là Staphylococcus Aureus. Bán kính kháng khuẩn của chiết xuất ergosterol đạt 23,31 mm và tác dụng kháng khuẩn rất đáng kể.
5. Chuyển đổi sang tác dụng vitamin D2
Vitamin D có tác dụng thúc đẩy quá trình hấp thụ canxi trong cơ thể con người, ngăn ngừa bệnh còi xương do thiếu vitamin D ở trẻ em và loãng xương chủ yếu ở người trung niên và người già. Vitamin D2 cần được lấy từ lượng thức ăn hàng ngày và tiền chất ergosterol sẽ được chuyển đổi một phần thành vitamin D2 dưới bức xạ tia cực tím

Ứng dụng:
1. Lĩnh vực y tế: chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực động kinh, bệnh tim mạch, bảo vệ thần kinh và kháng khuẩn. Nó có thể ngăn ngừa và điều trị các bệnh tim mạch bằng cách mở rộng mạch tim mạch và mạch máu não, đồng thời hạ lipid máu, lượng đường trong máu, huyết áp, v.v. Nó cũng có thể bảo vệ các tế bào thần kinh, giảm đau và ngăn ngừa mất trí nhớ nên cũng có giá trị ứng dụng trong bảo vệ thần kinh. Ngoài ra, nó còn có thể tiêu diệt nhiều loại vi khuẩn nên được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực kháng khuẩn và khử trùng.
2. Lĩnh vực nông nghiệp: chủ yếu là thuốc điều hòa sinh trưởng thực vật và thuốc trừ sâu. Chất điều hòa sinh trưởng thực vật là công cụ bảo vệ thực vật được sử dụng phổ biến có thể thúc đẩy tăng trưởng thực vật và tăng năng suất. Là chất điều hòa sinh trưởng thực vật, nó có thể kích thích tăng trưởng thực vật, tăng năng suất cây trồng và tăng sức đề kháng nên được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực nông nghiệp. Đồng thời, nó cũng là một loại thuốc trừ sâu tuyệt vời có thể tiêu diệt các loài gây hại khác nhau một cách hiệu quả và bảo vệ cây trồng khỏi bị hư hại.
Công thức viên nang

Công thức máy tính bảng

Công thức đồ uống đặc

Giới thiệu công ty và các giấy chứng nhận đạt được
YTBIO chủ yếu cung cấpBột Ergosterol v.v ... Công ty được thành lập vào năm 2014 và có nhiều năm kinh nghiệm R&D và sản xuất. Chúng tôi cam kết nghiên cứu và phát triển, sản xuất và kinh doanh nguyên liệu thô cho ngành y tế thế kỷ 21. Các chứng chỉ đạt được cho đến nay bao gồm ISO 9001, ISO22000, HALAL, KOSHER, HACCP, FDA, v.v. Chúng tôi luôn duy trì những yêu cầu cao nhất về chất lượng sản phẩm.

Bao bì của chúng tôi

Đội ngũ của chúng tôi

Nhà máy

Sự chi trả&vận chuyển

Chú phổ biến: bột ergosterol, nhà sản xuất, nhà cung cấp, nhà máy sản xuất bột ergosterol Trung Quốc







